Con người tin tận thế sắp đến không phải vì kém hiểu biết, mà vì bộ não được "lắp đặt" để chú ý tới nguy hiểm, tìm quy luật trong hỗn loạn và cần một câu chuyện có đầu có cuối. Tâm lý học chỉ ra vài cơ chế cụ thể: thiên kiến tiêu cực, nhu cầu kiểm soát khi bất định, xu hướng cho rằng sự kiện lớn phải có nguyên nhân lớn, và sức kéo của cộng đồng cùng niềm tin. Hiểu những cơ chế này không làm mình coi thường người tin, mà giúp mình tỉnh táo hơn khi tin đồn tiếp theo xuất hiện.
Niềm tin tận thế phổ biến đến mức nào
Lời đồn tận thế không phải chuyện của một nhóm nhỏ kỳ quặc. Gần như nền văn hoá nào có chữ viết cũng để lại ý niệm về sự kết thúc của thế giới, và gần như thế kỷ nào cũng có người khẳng định ngày đó đã ở rất gần. Một khảo sát của hãng Ipsos năm 2012 ở hơn 20 nước cho thấy khoảng một phần bảy người được hỏi đồng ý rằng thế giới sẽ kết thúc ngay trong đời họ. Tỷ lệ khác nhau nhiều giữa các nước, nhưng không nơi nào bằng không.
Điều đáng chú ý là niềm tin này sống sót qua vô số lần "trượt hẹn". Mỗi lần một mốc qua đi bình yên, lời đồn không biến mất mà đổi ngày, đổi nguyên nhân, đổi người phát ngôn. Muốn hiểu vì sao, phải nhìn vào cách bộ não xử lý thông tin chứ không chỉ vào nội dung lời đồn.
Bộ não ưu tiên tin xấu: thiên kiến tiêu cực
Các nhà tâm lý học gọi đây là thiên kiến tiêu cực (negativity bias): thông tin về mối nguy được chú ý nhanh hơn, nhớ lâu hơn và cân nặng hơn thông tin trung tính hay tích cực. Bài tổng quan nổi tiếng của Roy Baumeister và cộng sự năm 2001 có tựa đề nói gọn cả ý: "Cái xấu mạnh hơn cái tốt".
Về tiến hoá, điều này dễ hiểu. Tổ tiên nào bỏ qua tiếng sột soạt trong bụi rậm một lần có thể không còn cơ hội sửa sai. Tổ tiên nào giật mình oan mười lần thì chỉ mất chút sức. Một bộ não "thà tin nhầm còn hơn bỏ sót" được chọn lọc qua hàng trăm nghìn năm. Tin tận thế là phiên bản phóng đại tối đa của tín hiệu nguy hiểm, nên nó chiếm sự chú ý gần như tự động.
Truyền thông hiện đại khuếch đại thêm. Tiêu đề về thảm hoạ được bấm nhiều hơn, chia sẻ nhiều hơn, nên thuật toán đẩy chúng lên nhiều hơn. Người đọc thấy dày đặc tin xấu và dễ kết luận rằng thế giới đang trượt dốc nhanh hơn thực tế.
Thấy quy luật ở nơi không có: khi não "nối điểm"
Con người rất giỏi nhận ra mẫu hình, giỏi đến mức hay thấy mẫu hình ở nơi chỉ có ngẫu nhiên. Hiện tượng này gọi là apophenia. Một trận động đất, một đợt dịch, một năm có nhiều cháy rừng, và một ngày đẹp trời có ai đó xếp chúng cạnh nhau thành "dấu hiệu".
Đi kèm là thiên kiến xác nhận: khi đã có giả thuyết "tận thế đang đến", ta chú ý tới thông tin hợp với nó và lướt qua thông tin trái ngược. Năm nào trên Trái Đất cũng có động đất mạnh, núi lửa phun, bão lớn. Nhưng chỉ khi đang chờ một "ngày định mệnh", người ta mới đếm chúng như bằng chứng.
Sự kiện lớn phải có nguyên nhân lớn
Một cơ chế khác được nghiên cứu nhiều trong tâm lý học thuyết âm mưu là thiên kiến tương xứng (proportionality bias): ta khó chấp nhận một biến cố khổng lồ lại có nguyên nhân tầm thường hay ngẫu nhiên. Một đại dịch "phải" do ai đó sắp đặt, một chuỗi thiên tai "phải" là điềm báo. Lời giải thích ngẫu nhiên đúng hơn nhưng kém thoả mãn hơn, nên lời đồn có lợi thế trong cuộc cạnh tranh câu chuyện.
Bất định khó chịu hơn cả tin xấu
Nhiều thí nghiệm cho thấy người ta căng thẳng khi chờ một kết quả không chắc chắn hơn cả khi biết chắc kết quả xấu. Một nghiên cứu năm 2016 của Archy de Berker và cộng sự ở University College London ghi nhận người tham gia căng thẳng nhất khi xác suất bị sốc điện ở mức khoảng một nửa, tức lúc bất định nhất, chứ không phải lúc chắc chắn bị sốc.
Lời đồn tận thế, nghịch lý thay, lại cho một thứ người ta thèm: sự rõ ràng. Nó trả lời "khi nào", "vì sao", "ai đúng ai sai". Trong giai đoạn xã hội biến động, kinh tế khó khăn hay dịch bệnh, nhu cầu một câu chuyện rõ ràng tăng lên, và lời đồn tận thế nở rộ theo. Các nhà sử học nhận ra quy luật này ở nhiều thời kỳ: phong trào chờ ngày tận thế thường mạnh lên vào lúc xã hội chao đảo.
Câu chuyện có đầu có cuối và cảm giác mình "đặc biệt"
Con người sống bằng câu chuyện. Một thế giới chạy mãi không có hồi kết khó hình dung hơn một thế giới có chương cuối. Ý niệm tận thế cho lịch sử một cấu trúc: mở đầu, cao trào, kết thúc. Nó cũng đặt người tin vào vị trí đặc biệt: được sống đúng thời điểm quan trọng nhất, được biết điều người khác chưa biết.
Nhà tâm lý học gọi đây là nhu cầu về ý nghĩa và sự độc nhất. Các nghiên cứu về thuyết âm mưu, chẳng hạn của Roland Imhoff và Pia Lamberty năm 2017, ghi nhận người có nhu cầu cảm thấy mình khác biệt cao hơn thì dễ tán thành những niềm tin "chỉ số ít biết" hơn. Lời đồn tận thế thường đóng gói đúng kiểu đó: "truyền thông giấu", "chỉ ai tỉnh mới thấy".
Sức kéo của cộng đồng cùng niềm tin
Niềm tin hiếm khi đứng một mình. Khi một người được bao quanh bởi những người cùng chờ một ngày, mỗi người là bằng chứng sống cho người kia. Bỏ niềm tin lúc này không chỉ là đổi ý mà còn là mất bạn bè, mất chỗ đứng. Nghiên cứu kinh điển When Prophecy Fails (1956) của Leon Festinger và cộng sự cho thấy một nhóm chờ tận thế thậm chí đi truyền bá mạnh hơn sau khi lời tiên đoán thất bại, một phần vì họ cần người khác đồng ý với mình để giảm khó chịu bên trong. Câu chuyện đó có bài riêng trong danh mục này.
Mạng xã hội tạo ra phiên bản mới của cộng đồng này: những nhóm kín, kênh video, diễn đàn nơi người cùng chí hướng tự củng cố lẫn nhau, còn tiếng nói phản biện bị lọc ra từ thuật toán hoặc từ chính quản trị nhóm.
Bảng tóm tắt: cơ chế tâm lý và cách nó hiện ra trong lời đồn
| Cơ chế | Nó làm gì | Dấu hiệu trong lời đồn |
|---|---|---|
| Thiên kiến tiêu cực | Tin xấu được chú ý và nhớ lâu hơn | Tiêu đề dồn dập chữ "khẩn", "thảm hoạ", "sắp" |
| Apophenia | Thấy quy luật trong ngẫu nhiên | Ghép các sự kiện rời rạc thành "chuỗi điềm báo" |
| Thiên kiến xác nhận | Chỉ nhặt thông tin hợp ý | Đếm thiên tai năm nay, không so với năm trước |
| Thiên kiến tương xứng | Sự kiện lớn phải có nguyên nhân lớn | "Không thể ngẫu nhiên, chắc chắn có kẻ đứng sau" |
| Không chịu được bất định | Thích câu trả lời rõ dù xấu | Có ngày giờ cụ thể, có kịch bản chi tiết |
| Nhu cầu độc nhất | Muốn biết điều người khác không biết | "Truyền thông giấu", "chỉ người tỉnh mới thấy" |
| Áp lực nhóm | Niềm tin được củng cố qua người xung quanh | Nhóm kín, kêu gọi "chia sẻ gấp cho người thân" |
Lời đồn khác nỗi lo có cơ sở ở đâu
Không phải mọi mối lo về tương lai đều là lời đồn. Các cơ quan khoa học vẫn theo dõi nghiêm túc tiểu hành tinh, bão Mặt Trời, núi lửa, dịch bệnh mới. Điểm khác nằm ở cách nói:
- Nỗi lo có cơ sở nói bằng xác suất và thang thời gian ("va chạm cỡ này trung bình vài trăm nghìn năm một lần"), nêu rõ cái đã biết và cái chưa biết, và đi kèm việc có thể làm.
- Lời đồn nói bằng ngày giờ chắc nịch, dựa vào "nguồn tin giấu tên", không cho kiểm chứng, và thường đi kèm lời kêu gọi mua thứ gì đó, theo ai đó hoặc chia sẻ ngay.
Lịch sử cho một gợi ý đơn giản: hàng trăm ngày tận thế đã được công bố cụ thể, từ thời cổ đại tới lời đồn quanh năm 2012 gắn với lịch Maya, và chưa ngày nào đúng. Điều đó không chứng minh tương lai an toàn tuyệt đối, nhưng cho thấy một lời tiên đoán có ngày cụ thể là dạng thông tin đáng nghi nhất.
Góc nhìn hôm nay: sống cạnh lời đồn mà không bị cuốn
Hiểu tâm lý không có nghĩa là coi người tin là ngốc. Ai cũng có những thiên kiến trên, kể cả nhà khoa học. Điều làm được là đặt vài "phanh" cho chính mình:
- Hỏi "so với cái gì". Thấy "năm nay động đất nhiều bất thường", hãy tìm số liệu nhiều năm của USGS hay cơ quan địa chấn trước khi tin.
- Để ý cảm xúc của mình. Một tin khiến mình sợ hãi và muốn chia sẻ ngay là tin cần kiểm chứng kỹ nhất.
- Đọc từ nguồn gốc. NASA, ESA, USGS, WHO, Bộ Y tế đều công bố công khai; lời đồn hay "trích" họ mà không dẫn đường link gốc.
- Giới hạn thời gian đọc tin xấu. Đọc liên tục không làm mình an toàn hơn, chỉ làm mình mệt hơn. Lo âu kéo dài ảnh hưởng giấc ngủ, công việc thì nên nói chuyện với chuyên gia tâm lý.
- Chuyển lo thành việc nhỏ. Thay vì chờ "ngày định mệnh", chuẩn bị những thứ hữu ích trong mọi tình huống: biết số điện thoại khẩn cấp, có chút nước và đồ ăn dự trữ, giữ liên lạc với hàng xóm.
Muốn đọc thêm, cuốn When Prophecy Fails của Festinger, Riecken và Schachter vẫn là điểm khởi đầu kinh điển. Sách Thinking, Fast and Slow (2011) của Daniel Kahneman, đã có bản tiếng Việt Tư duy nhanh và chậm, giải thích dễ hiểu nhiều thiên kiến nhắc trong bài này.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao con người hay tin tận thế sắp đến?
Vì bộ não ưu tiên thông tin nguy hiểm, hay nhìn thấy quy luật trong sự kiện ngẫu nhiên và khó chịu với sự bất định. Lời đồn tận thế cho một câu trả lời rõ ràng, một câu chuyện có kết thúc, và cảm giác mình biết điều người khác chưa biết.
Người tin tận thế có phải là người kém hiểu biết?
Không hẳn. Các thiên kiến dẫn tới niềm tin này có ở mọi người, bất kể học vấn. Hoàn cảnh như khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, cô đơn hay sống trong nhóm cùng niềm tin ảnh hưởng nhiều hơn trình độ.
Đã có bao nhiêu lời tiên đoán ngày tận thế thất bại?
Không ai đếm được chính xác, nhưng các nhà sử học ghi nhận hàng trăm mốc cụ thể từ thời cổ đại đến nay, kể cả lời đồn năm 2012 gắn với lịch Maya. Chưa mốc nào xảy ra đúng như lời đồn.
Làm sao phân biệt cảnh báo khoa học với lời đồn tận thế?
Cảnh báo khoa học nói bằng xác suất, thang thời gian và nguồn công khai, kèm điều nên làm. Lời đồn thường có ngày giờ chắc nịch, nguồn giấu tên, không cho kiểm chứng và giục chia sẻ hoặc mua thứ gì đó ngay.
Lo lắng nhiều về tận thế thì nên làm gì?
Giới hạn thời gian đọc tin, tìm thông tin từ nguồn gốc, và chuyển nỗi lo thành vài việc chuẩn bị nhỏ, thực tế. Nếu lo âu kéo dài làm mất ngủ hay ảnh hưởng công việc, nên gặp chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ.