Văn học hậu tận thế hiện đại thường được tính từ tiểu thuyết The Last Man (Người cuối cùng, 1826) của Mary Shelley, kể về một trận dịch xoá sổ loài người vào cuối thế kỷ 21. Từ đó tới nay, thể loại này đổi hình theo nỗi lo của từng thời: dịch bệnh ở thế kỷ 19, thiên nhiên nuốt chửng thành phố thời Victoria, thảm hoạ công nghệ giữa thế kỷ 20, khủng hoảng sinh thái và đại dịch ở thế kỷ 21. Đọc theo dòng thời gian là thấy mỗi thế hệ tưởng tượng ngày tận thế theo cách của mình.
Trước Mary Shelley: ý niệm "người cuối cùng"
Chuyện thế giới kết thúc có trong thần thoại và kinh sách của rất nhiều dân tộc từ hàng nghìn năm trước. Nhưng tiểu thuyết kể về một thế giới sụp đổ vì nguyên nhân tự nhiên, theo con mắt của một con người cụ thể, mới xuất hiện ở châu Âu đầu thế kỷ 19.
Năm 1805, tác phẩm Le Dernier Homme của Jean-Baptiste Cousin de Grainville được in ở Pháp sau khi tác giả qua đời — thường được nhắc như một trong những tiểu thuyết "người cuối cùng" đầu tiên. Năm 1816, "năm không có mùa hè" sau vụ phun trào núi lửa Tambora, nhà thơ Byron viết bài thơ Darkness về một thế giới mất Mặt Trời. Mùa hè lạnh lẽo ấy, ở biệt thự bên hồ Geneva, Mary Shelley khởi thảo Frankenstein. Mười năm sau, bà viết về sự kết thúc của cả loài người.
The Last Man (1826): đại dịch trong tiểu thuyết Anh
The Last Man lấy bối cảnh những năm cuối thế kỷ 21. Người kể chuyện, Lionel Verney, chứng kiến một trận dịch hạch lan khắp thế giới, giết dần từng quốc gia, từng thành phố, rồi từng người thân bên cạnh. Cuối cùng anh là người duy nhất còn sống, lang thang giữa những thành phố trống ở Ý.
Cuốn sách mang nhiều nỗi đau riêng của tác giả. Trước khi viết, Mary Shelley đã mất chồng là nhà thơ Percy Bysshe Shelley (1822), mất bạn là Byron (1824), mất ba trong bốn người con. Giới nghiên cứu thường chỉ ra nhân vật Adrian mang bóng dáng Percy Shelley, còn Lord Raymond mang bóng dáng Byron. Cảm giác "người cuối cùng" vì thế không chỉ là tưởng tượng.
Lúc ra đời, sách bị chê và bị quên lãng hơn một thế kỷ. Phải tới thập niên 1960, khi được tái bản, nó mới được đọc lại như một tác phẩm đi trước thời đại. Đến năm 2020, giữa đại dịch COVID-19, nhiều độc giả và nhà phê bình lại tìm về cuốn sách này.
Cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20: thiên nhiên lấy lại thành phố
Thời Victoria, nước Anh công nghiệp hoá nhanh, London đầy khói than. Văn học tận thế thời này hay tưởng tượng cảnh văn minh tan đi và thiên nhiên trùm lên.
- After London (1885) của Richard Jefferies: sau một thảm hoạ không rõ, nước Anh trở lại thành rừng, London thành đầm lầy độc. Con người sống lại trong những vương quốc nhỏ kiểu trung cổ.
- The Purple Cloud (1901) của M. P. Shiel: một đám mây độc tím giết gần hết loài người; nhân vật chính sống sót vì đang ở vùng Bắc Cực, trở về một thế giới chỉ còn mình.
- The Scarlet Plague (1912) của Jack London: một ông lão kể cho các cháu — những đứa trẻ đã sống như người săn bắt hái lượm — về trận dịch đỏ đã quét sạch nền văn minh mấy chục năm trước. Truyện ngắn, đọc một buổi là xong.
Cùng giai đoạn, H. G. Wells viết những tác phẩm khoa học viễn tưởng đặt nền cho nhiều kịch bản tận thế sau này, như The War of the Worlds (1898).
Giữa thế kỷ 20: thời hoàng kim của tiểu thuyết tận thế
Từ cuối thập niên 1940 tới thập niên 1960 là giai đoạn ra đời nhiều kinh điển nhất. Khoa học và công nghệ tiến nhanh, kéo theo nỗi lo về những gì con người không kiểm soát được.
| Năm | Tác phẩm | Tác giả | Thảm hoạ |
|---|---|---|---|
| 1949 | Earth Abides | George R. Stewart (Mỹ) | Đại dịch |
| 1951 | The Day of the Triffids | John Wyndham (Anh) | Mù hàng loạt và loài cây ăn thịt |
| 1954 | I Am Legend | Richard Matheson (Mỹ) | Dịch bệnh biến người thành ma cà rồng |
| 1962 | The Drowned World | J. G. Ballard (Anh) | Trái Đất nóng lên, London ngập nước |
| 1973 | Nihon Chinbotsu (Nhật Bản chìm) | Komatsu Sakyō (Nhật) | Quần đảo Nhật chìm xuống biển |
| 1978 | The Stand | Stephen King (Mỹ) | Siêu cúm thoát khỏi phòng thí nghiệm |
Ở Anh, tiểu thuyết của John Wyndham và các tác giả cùng thời bị nhà văn Brian Aldiss gọi đùa là "cosy catastrophe" — thảm hoạ ấm cúng — vì nhân vật chính thường là người trung lưu sống khá dễ chịu giữa thế giới đổ nát. Lời chê ấy về sau thành một thuật ngữ phê bình. Mỗi cuốn trong bảng đều có bài riêng trong mục này, trừ The Drowned World và The Stand.
Ballard đáng nhắc riêng: trong The Drowned World, ông tưởng tượng Trái Đất nóng lên vì Mặt Trời bất thường, băng tan, các thành phố châu Âu thành đầm phá nhiệt đới. Đó là một trong những tiểu thuyết sớm nhất nhìn tận thế qua lăng kính khí hậu, dù nguyên nhân trong truyện khác với biến đổi khí hậu do con người mà khoa học nói tới ngày nay.
Cuối thế kỷ 20 tới nay: sinh thái, xã hội, đại dịch
Từ thập niên 1990, văn học tận thế chuyển trọng tâm sang những sụp đổ chậm và do con người gây ra.
- Parable of the Sower (1993) của Octavia E. Butler: nước Mỹ những năm 2020 tan rã dần vì khủng hoảng khí hậu, kinh tế, bất bình đẳng. Không có một biến cố lớn, chỉ là trật tự mòn dần. Cuốn sách được đọc lại nhiều khi những năm 2020 thật sự tới.
- Oryx and Crake (2003) của Margaret Atwood: công nghệ sinh học và các tập đoàn khổng lồ dẫn tới một đại dịch nhân tạo trong truyện. Đây là phần đầu bộ ba MaddAddam.
- The Road (2006) của Cormac McCarthy: giải Pulitzer 2007, cha con đi qua một thế giới tro tàn.
- Station Eleven (2014) của Emily St. John Mandel: một đoàn diễn Shakespeare lưu diễn sau đại dịch cúm, hỏi điều gì đáng giữ lại của văn minh.
Song song là làn sóng dystopia cho tuổi mới lớn như Đấu trường sinh tử (2008), nơi tận thế chỉ là nền cho câu chuyện về quyền lực và sự trưởng thành.
Thể loại này nói gì qua hai thế kỷ
Nhìn cả dòng, có vài điểm lặp lại:
- Tận thế là tấm gương của hiện tại. Thời dịch tả và dịch hạch còn là ký ức, người ta viết về dịch. Thời công nghiệp khói bụi, người ta viết về thiên nhiên trả thù. Thời khủng hoảng khí hậu, người ta viết về sụp đổ chậm.
- Câu hỏi thật là "sau đó thì sao". Hầu hết tác phẩm hay không dừng ở cảnh thế giới sụp mà dành phần lớn trang viết cho việc người sống sót dựng lại gì: gia đình, cộng đồng, nghệ thuật, đạo đức.
- Nỗi sợ bị bỏ lại một mình. Từ Lionel Verney của Mary Shelley tới Robert Neville của Matheson, hình ảnh "người cuối cùng" ám ảnh vì nó chạm tới nỗi cô đơn rất người.
Góc nhìn hôm nay: đọc theo dòng lịch sử thế nào
- Bắt đầu bằng truyện ngắn. The Scarlet Plague của Jack London ngắn, dễ đọc, đã hết hạn bản quyền ở nhiều nước nên có bản điện tử miễn phí trên các thư viện số như Project Gutenberg.
- Đọc một cuốn mỗi thời kỳ. Ví dụ: The Last Man (thế kỷ 19), Earth Abides (giữa thế kỷ 20), Station Eleven (thế kỷ 21). Ba cuốn cho thấy rõ thể loại đã đổi thế nào.
- Đọc kèm phần giới thiệu học thuật. Các bản in kinh điển thường có lời giới thiệu của nhà nghiên cứu, giúp hiểu bối cảnh ra đời — đặc biệt hữu ích với The Last Man.
- Hỏi thư viện. Thư viện tỉnh, thành phố và thư viện các trường đại học thường có bản dịch tiếng Việt của một số tác phẩm trong dòng này, như Mù loà của José Saramago.
Câu hỏi thường gặp
Tiểu thuyết hậu tận thế đầu tiên là cuốn nào?
Không có câu trả lời duy nhất. Le Dernier Homme (1805) của Jean-Baptiste Cousin de Grainville thường được nhắc là một trong những tiểu thuyết "người cuối cùng" sớm nhất, còn The Last Man (1826) của Mary Shelley là tác phẩm tiếng Anh có ảnh hưởng lớn nhất ở giai đoạn đầu.
The Last Man của Mary Shelley nói về gì?
Tiểu thuyết kể về Lionel Verney, người chứng kiến một trận dịch hạch xoá sổ loài người vào cuối thế kỷ 21 và trở thành người cuối cùng còn sống. Cuốn sách mang nhiều nỗi mất mát riêng của tác giả sau khi chồng và bạn bè lần lượt qua đời.
Văn học tận thế khác văn học hậu tận thế thế nào?
Văn học tận thế tập trung vào lúc thảm hoạ xảy ra. Văn học hậu tận thế kể về thế giới sau thảm hoạ và cách những người sống sót tồn tại, dựng lại xã hội. Nhiều tác phẩm có cả hai phần.
"Cosy catastrophe" là gì?
Đây là cách nhà văn Brian Aldiss gọi đùa một kiểu tiểu thuyết tận thế Anh giữa thế kỷ 20, trong đó nhân vật chính sống khá dễ chịu giữa thế giới sụp đổ. Thuật ngữ thường gắn với tác phẩm của John Wyndham như The Day of the Triffids.
Sách tận thế nào nên đọc đầu tiên?
Người mới có thể bắt đầu bằng Station Eleven (2014) vì giọng văn nhẹ, có hy vọng, hoặc The Scarlet Plague của Jack London vì ngắn. Muốn trải nghiệm nặng và sâu hơn thì đọc The Road của Cormac McCarthy.