Tận ThếWiki
Tìm
Phim tận thế

Ngày kinh hoàng (The Day After Tomorrow): khí hậu trên phim và ngoài đời

The Day After Tomorrow (2004) dựa trên hải lưu AMOC có thật nhưng nén biến đổi hàng chục năm vào vài ngày; khoa học nói rõ phần nào đúng, phần nào phóng đại.

Ngày kinh hoàng (The Day After Tomorrow): khí hậu trên phim và ngoài đời

The Day After Tomorrow (Ngày kinh hoàng, 2004) của Roland Emmerich kể về hệ hải lưu Bắc Đại Tây Dương ngừng chảy, kéo theo những siêu bão đóng băng cả Bắc bán cầu chỉ trong vài ngày. Hiện tượng phim dựa vào là có thật — hệ tuần hoàn đảo lộn kinh hướng Đại Tây Dương (AMOC) từng biến đổi đột ngột trong quá khứ Trái Đất — nhưng tốc độ và mức độ trên phim bị phóng đại tới mức không thể xảy ra. Đây là ví dụ kinh điển của phim "đúng đề tài, sai thang thời gian".

Phim kể chuyện gì

Nhà cổ khí hậu học Jack Hall (Dennis Quaid) đang khoan lõi băng ở Nam Cực thì thềm băng nứt toác dưới chân. Ông trình bày trước một hội nghị quốc tế rằng sự ấm lên có thể làm hải lưu Bắc Đại Tây Dương ngừng chảy, kéo theo một thời kỳ lạnh đột ngột — nhưng ông nghĩ chuyện đó sẽ xảy ra trong vài trăm hay vài nghìn năm.

Chỉ ít lâu sau, các phao đo ở Bắc Đại Tây Dương báo nhiệt độ nước tụt mạnh. Mưa đá to bằng nắm tay rơi ở Tokyo, những cơn lốc xoáy càn qua Los Angeles, mưa lớn và nước biển tràn vào New York. Rồi ba cơn siêu bão hình thành trên Bắc bán cầu, kéo không khí cực lạnh từ trên cao xuống, đóng băng mọi thứ tức thì. Con trai Jack, Sam (Jake Gyllenhaal), mắc kẹt ở New York cùng một nhóm bạn trong thư viện công cộng. Jack quyết định đi bộ từ Washington lên New York để tìm con.

Phim lấy cảm hứng một phần từ cuốn sách The Coming Global Superstorm (1999) của Art Bell và Whitley Strieber — một cuốn sách đại chúng, không phải công trình khoa học.

Hải lưu Đại Tây Dương: phần có thật

Hệ AMOC giống một băng chuyền khổng lồ: nước ấm từ vùng nhiệt đới chảy lên phía bắc Đại Tây Dương, toả nhiệt làm ấm Tây Âu, nguội đi, mặn hơn, nặng hơn rồi chìm xuống và chảy ngược về phía nam ở tầng sâu. Đó là một lý do vì sao London ấm hơn nhiều so với những nơi cùng vĩ độ ở bờ bên kia Đại Tây Dương.

Nếu có quá nhiều nước ngọt đổ vào Bắc Đại Tây Dương — từ băng tan, mưa nhiều — nước mặt nhẹ đi, khó chìm, băng chuyền có thể chậm lại. Lõi băng và trầm tích cho thấy chuyện này từng xảy ra. Thời kỳ Younger Dryas khoảng 12.900 năm trước là ví dụ hay được nhắc: Bắc bán cầu đang ấm dần sau kỷ băng hà thì lạnh trở lại khá nhanh, và giả thuyết phổ biến gắn nó với sự gián đoạn của hải lưu, dù chi tiết nguyên nhân vẫn được nghiên cứu.

Nhiều nghiên cứu cho thấy AMOC hiện nay có xu hướng yếu đi. Báo cáo đánh giá lần thứ sáu của IPCC (AR6) kết luận AMOC rất có thể sẽ suy yếu trong thế kỷ 21, nhưng với mức tin cậy trung bình thì nó sẽ không sụp đổ đột ngột trước năm 2100. Một số nghiên cứu gần đây đưa ra mốc sớm hơn, và đây vẫn là chủ đề đang tranh luận trong giới khoa học. Chuyên mục thảm hoạ cấp hành tinh có bài riêng về những gì khoa học biết và chưa biết về AMOC.

Phần phim phóng đại

Trên phimKhoa học nói gì
Hải lưu ngừng và kỷ băng hà mới hình thành trong vài ngàyKể cả những biến đổi đột ngột nhất trong quá khứ cũng diễn ra trong nhiều năm tới nhiều thập kỷ, không phải vài ngày
Không khí cực lạnh từ tầng cao bị hút xuống, đóng băng người ngay lập tứcKhông khí đi xuống thì bị nén và nóng lên; cơ chế "đóng băng tức thì" trên phim không có cơ sở vật lý
Siêu bão có mắt bão kiểu bão nhiệt đới trải khắp lục địa phía bắcBão nhiệt đới cần nước biển ấm làm nguồn năng lượng, không hình thành kiểu ấy trên vùng lạnh
Một đợt lạnh đổ xuống cả Bắc bán cầuMô hình khí hậu cho thấy nếu AMOC suy yếu mạnh, vùng quanh Bắc Đại Tây Dương lạnh đi tương đối, trong khi thế giới nói chung vẫn ấm lên
Lốc xoáy, mưa đá, sóng tràn xảy ra cùng lúc khắp nơiMỗi hiện tượng có nguyên nhân riêng, không đồng loạt bùng phát chỉ vì một dòng hải lưu

Các nhà khí hậu học thời đó phản ứng hai chiều. Một số lo phim làm công chúng nghĩ biến đổi khí hậu chỉ là chuyện giả tưởng, vì cái cảnh đóng băng quá vô lý. Số khác cho rằng phim ít nhất khiến nhiều người lần đầu nghe tới khái niệm hải lưu và lõi băng.

Một chi tiết mở đầu có thật

Cảnh thềm băng nứt ở đầu phim gợi tới một sự kiện thật: năm 2002, phần lớn thềm băng Larsen B ở bán đảo Nam Cực tan rã chỉ trong vài tuần, một diện tích hàng nghìn km² vỡ thành vô số tảng. Sự kiện này được ghi lại qua ảnh vệ tinh và là một trong những dấu hiệu khiến giới khoa học chú ý tới tốc độ thay đổi ở vùng cực. Phim mượn hình ảnh ấy, rồi đẩy nó đi xa hơn nhiều so với thực tế.

Phim có làm người xem thay đổi suy nghĩ không

Năm 2004, nhà nghiên cứu Anthony Leiserowitz khảo sát người Mỹ trước và sau khi phim ra rạp. Kết quả cho thấy người đã xem phim có xu hướng lo ngại về biến đổi khí hậu hơn, và nói rằng muốn tìm hiểu thêm. Nhưng tác động ấy không lớn và không kéo dài như nhiều người kỳ vọng. Bài học hay được rút ra: một bộ phim có thể mở cửa cho một câu hỏi, nhưng không thay được thông tin khoa học đáng tin.

Một tác dụng phụ khác: vì phim quá phóng đại, nó dễ trở thành bia để những người phủ nhận biến đổi khí hậu chế giễu. Khi kịch bản được kể bằng hình ảnh ngoạn mục nhất, người ta lại dễ gạt bỏ cả phần đúng.

Những điều phim nói đúng về con người

  • Chính quyền chậm phản ứng với cảnh báo khoa học. Trong phim, lời Jack bị gạt đi ở hội nghị. Chi tiết này không cần phóng đại.
  • Nhóm nhỏ tự tổ chức để sống. Nhóm người trong thư viện chia nhau việc, tìm thuốc cho bạn ốm, giữ lửa. Đây là kiểu hành vi nghiên cứu thảm hoạ thật ghi nhận nhiều lần.
  • Đi ra ngoài giữa bão là quyết định nguy hiểm. Phim cho thấy những người bỏ chỗ trú để đi bộ đi tìm nơi khác gặp nạn. Trong mọi thảm hoạ thời tiết thật, lời khuyên chung là ở trong chỗ trú an toàn và nghe theo hướng dẫn của cơ quan chức năng.

Có một cảnh đáng nhớ là dòng người Mỹ chạy xuống phía nam, vượt biên giới sang Mexico — đảo ngược hình ảnh quen thuộc trong tin tức. Phim dùng nó như một lời châm biếm nhẹ.

Góc nhìn hôm nay: xem phim xong nên làm gì

  • Tách hiện tượng khỏi tốc độ. Mỗi khi xem phim khí hậu, hãy tự hỏi: hiện tượng này có thật không, và nó diễn ra trong bao lâu. Câu trả lời thường là "có thật, nhưng chậm hơn rất nhiều".
  • Đọc nguồn chính thống. Báo cáo IPCC có bản "Tóm tắt cho nhà hoạch định chính sách" viết cho người không chuyên. Các cơ quan khí tượng quốc gia cũng có trang giải thích dễ hiểu.
  • Không sống trong nỗi sợ "đóng băng một đêm". Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm túc nhưng diễn ra theo thập kỷ, cho con người thời gian để thích nghi và giảm thiểu.
  • Xem kèm. Ai thích hình ảnh Trái Đất khắc nghiệt có thể xem Snowpiercer (2013) — cũng là thế giới đóng băng nhưng là ngụ ngôn xã hội, không giả vờ là khoa học.

Câu hỏi thường gặp

The Day After Tomorrow có thể xảy ra ngoài đời không?

Không theo cách phim mô tả. Hải lưu Bắc Đại Tây Dương có thể suy yếu và từng biến đổi đột ngột trong quá khứ, nhưng một kỷ băng hà không thể hình thành trong vài ngày, và không có cơ chế nào đóng băng người tức thì như trên phim.

AMOC là gì?

AMOC là hệ tuần hoàn đảo lộn kinh hướng Đại Tây Dương, một "băng chuyền" đưa nước ấm lên phía bắc và nước lạnh xuống sâu về phía nam. Nó góp phần làm Tây Âu ấm hơn các vùng cùng vĩ độ. IPCC đánh giá AMOC rất có thể suy yếu trong thế kỷ 21.

Ngày kinh hoàng là phim năm nào, ai đạo diễn?

The Day After Tomorrow ra mắt năm 2004, do Roland Emmerich đạo diễn — cũng là đạo diễn của Independence Day (1996). Dennis Quaid và Jake Gyllenhaal đóng vai hai cha con chính.

Phim có dựa trên sách nào không?

Phim lấy cảm hứng một phần từ cuốn The Coming Global Superstorm (1999) của Art Bell và Whitley Strieber. Đây là sách đại chúng, không phải tài liệu khoa học được giới khí hậu học công nhận.

Nếu AMOC sụp đổ thì Việt Nam có bị lạnh không?

Tác động trực tiếp mạnh nhất sẽ ở vùng quanh Bắc Đại Tây Dương. Các mô hình cho thấy hệ quả có thể lan sang mưa gió ở nhiều vùng khác, kể cả gió mùa châu Á, nhưng mức độ còn nhiều bất định. Nó không biến Việt Nam thành vùng băng giá như trên phim.

Mở app Tận Thế

Tận thế ập tới: dựng trại, cứu người, sống qua đêm

Mở app Tận Thế

Bài viết liên quan

Mở app Tận Thế

Tận thế ập tới: dựng trại, cứu người, sống qua đêm

Mở app Tận Thế Xem app khác