Tận ThếWiki
Tìm
Phim tận thế

Snowpiercer, WALL-E, Interstellar: Trái Đất kiệt quệ trên màn ảnh

Snowpiercer, WALL-E và Interstellar kể về tận thế chậm: Trái Đất đóng băng, ngập rác, cây trồng chết; mỗi phim dựa trên chuyện thật như Pinatubo, rác vũ trụ, Dust Bowl.

Snowpiercer, WALL-E, Interstellar: Trái Đất kiệt quệ trên màn ảnh

Snowpiercer (2013), WALL-E (2008) và Interstellar (2014) là ba phim nổi bật về một kiểu tận thế chậm: Trái Đất không nổ tung mà kiệt quệ dần, vì đóng băng, vì rác, vì cây trồng chết. Mỗi phim trả lời một câu hỏi khác nhau — Snowpiercer hỏi ai được sống ở toa nào, WALL-E hỏi con người đã bỏ quên điều gì, Interstellar hỏi có nên rời hành tinh này đi. Cả ba đều có những chi tiết dựa trên chuyện có thật, đáng để xem kỹ hơn là chỉ coi như phim giải trí.

Ba phim, ba kiểu Trái Đất kiệt quệ

SnowpiercerWALL-EInterstellar
Năm, đạo diễn2013, Bong Joon-ho2008, Andrew Stanton (Pixar)2014, Christopher Nolan
Nguồn gốcTruyện tranh Pháp Le Transperceneige (1982)Kịch bản gốcKịch bản gốc của Jonathan và Christopher Nolan
Vì sao Trái Đất hỏngThí nghiệm làm mát khí hậu thất bại, hành tinh đóng băngRác ngập khắp nơi, không còn cây cốiBệnh hại cây trồng và bão bụi
Con người sống ở đâuTrên một đoàn tàu chạy vòng quanh thế giớiTrên phi thuyền chở khách suốt 700 nămTrên những trang trại ngô cuối cùng, tìm hành tinh mới
Câu hỏi trung tâmBất công và trật tự xã hộiTiêu dùng, sự thụ độngSinh tồn của loài và tình thân
Giải thưởng nổi bật—Oscar Phim hoạt hình hay nhấtOscar Hiệu ứng hình ảnh

Snowpiercer: cả nhân loại trên một đoàn tàu

Để chống nóng lên toàn cầu, các chính phủ rải một hoá chất vào tầng cao khí quyển. Kết quả ngược với dự tính: Trái Đất đóng băng, gần như mọi sự sống bị xoá sổ. Những người sống sót ở trên một đoàn tàu khổng lồ do tỷ phú Wilford chế tạo, chạy vòng quanh thế giới không ngừng nghỉ, mỗi năm một vòng.

Đoàn tàu chia theo giai cấp. Toa cuối chật chội, bẩn thỉu, người ở đó ăn những thanh protein màu đen. Càng lên phía đầu, các toa càng xa hoa: vườn cây, bể cá, lớp học, quán bar. Curtis (Chris Evans) dẫn những người toa cuối nổi dậy, đi từng toa một tiến lên đầu tàu. Bong Joon-ho dùng cấu trúc tuyến tính ấy như một cái thang xã hội nằm ngang — mỗi toa là một tầng lớp.

Phim nói tiếng Anh, do Hàn Quốc và Cộng hoà Séc hợp tác sản xuất, với Tilda Swinton trong vai bà Mason kỳ quặc và Song Kang-ho trong vai chuyên gia an ninh từng thiết kế khoá cửa các toa. Năm 2020, câu chuyện được làm thành loạt truyền hình. Sáu năm sau Snowpiercer, Bong Joon-ho làm Parasite, một câu chuyện về giai cấp khác mà nhiều người xem như anh em với đoàn tàu này.

Chi tiết có thật đằng sau

Ý tưởng làm mát Trái Đất bằng cách đưa hạt phản xạ ánh nắng lên tầng bình lưu là chủ đề nghiên cứu có thật, thường được gọi là can thiệp bức xạ Mặt Trời. Ý tưởng này bắt nguồn từ quan sát núi lửa: sau vụ phun trào Pinatubo (Philippines) năm 1991, nhiệt độ trung bình toàn cầu giảm khoảng nửa độ C trong một hai năm. Báo cáo IPCC AR6 có nhắc tới các phương án này cùng rủi ro và bất định đi kèm. Phim đẩy nó tới cực đoan để cảnh báo: can thiệp vào một hệ thống quá phức tạp có thể đem lại hệ quả không lường được.

WALL-E: tận thế của rác và sự lười biếng

Năm 2805, Trái Đất bị bỏ hoang, ngập trong những tháp rác cao hơn nhà chọc trời. Con người đã lên phi thuyền Axiom từ 700 năm trước, để lại những robot dọn rác. Chỉ còn một robot tên WALL-E vẫn cần mẫn ép rác thành khối, sưu tầm đồ vật lạ, xem đi xem lại một cuốn băng phim ca nhạc cũ. Rồi robot thăm dò EVE đáp xuống, và WALL-E đưa cho cô một cái cây nhỏ mọc trong chiếc giày cũ.

Gần nửa đầu phim hầu như không có lời thoại. Toàn bộ cảm xúc truyền qua cử động và âm thanh do nhà thiết kế âm thanh Ben Burtt tạo ra. Khi câu chuyện chuyển lên Axiom, phim cho thấy một nhân loại béo phì, ngồi trên ghế bay, nhìn màn hình suốt ngày, mọi nhu cầu do một tập đoàn bán lẻ khổng lồ lo hết. Đó là lời châm biếm nhẹ nhàng mà sắc về lối sống tiêu dùng.

Chi tiết có thật đằng sau

Ngay cảnh mở đầu, khi camera đi từ vũ trụ vào Trái Đất, có một lớp vệ tinh hỏng bao quanh hành tinh. Rác vũ trụ là vấn đề có thật: các cơ quan vũ trụ theo dõi hàng chục nghìn mảnh vỡ đủ lớn trên quỹ đạo. Các nhà khoa học từng cảnh báo về nguy cơ va chạm dây chuyền giữa các mảnh vỡ, gọi là hội chứng Kessler. Trên mặt đất, các vùng rác nhựa trôi nổi trên đại dương cũng cho thấy rác có thể tích tụ ở quy mô khó tin.

Interstellar: khi cây trồng cuối cùng cũng chết

Trong tương lai gần, một loại bệnh hại cây trồng đã xoá sổ lúa mì, rồi đậu bắp; chỉ còn ngô trồng được. Bão bụi phủ kín các trang trại. Cựu phi công Cooper (Matthew McConaughey) được mời tham gia một nhiệm vụ bí mật: đi qua một lỗ sâu gần sao Thổ để tìm hành tinh có thể sống được cho loài người.

Phim có nhà vật lý Kip Thorne làm cố vấn khoa học và giám đốc sản xuất. Hình ảnh hố đen Gargantua được nhóm kỹ xảo dựng dựa trên phương trình do Thorne cung cấp, và quá trình này về sau được viết thành bài báo khoa học. Năm 2017, Kip Thorne nhận giải Nobel Vật lý cùng hai đồng nghiệp, vì đóng góp cho việc phát hiện sóng hấp dẫn — một công trình khác, nhưng giúp nhiều khán giả biết tới ông qua bộ phim. Interstellar đoạt giải Oscar Hiệu ứng hình ảnh.

Chi tiết thời gian trôi chậm gần hố đen — một giờ trên hành tinh của Miller bằng bảy năm ngoài kia — là cách phim kể hiệu ứng giãn nở thời gian trong thuyết tương đối rộng. Con số cụ thể được chọn để kể chuyện, nhưng hiện tượng là có thật.

Chi tiết có thật đằng sau

  • Bão bụi. Christopher Nolan lấy cảm hứng từ "Dust Bowl" — thảm hoạ bão bụi ở vùng đồng bằng Mỹ thập niên 1930, khi đất bị cày xới quá mức gặp hạn hán. Phim dùng cả những đoạn phỏng vấn người thật từng sống qua thời kỳ đó, trích từ phim tài liệu The Dust Bowl (2012) của Ken Burns.
  • Bệnh hại cây trồng. Nạn đói khoai tây ở Ireland (1845–1852) do một loại mốc sương phá hoại khoai tây là ví dụ lịch sử đau lòng về việc phụ thuộc vào một giống cây. Giống chuối Gros Michel từng phổ biến trên thị trường thế giới đã bị bệnh héo rũ Panama gần như xoá sổ khỏi các đồn điền xuất khẩu. Đó là lý do các nhà khoa học nhấn mạnh việc giữ đa dạng giống cây trồng.

Điểm chung của ba phim: tận thế chậm khó thấy hơn

Phim thiên thạch có đồng hồ đếm ngược. Còn ba phim này cho thấy một kiểu tận thế không có ngày giờ: rác tích tụ từng chút, đất bạc màu từng mùa, một quyết định kỹ thuật được đưa ra vì ý tốt. Đó là kiểu thay đổi mà con người khó phản ứng nhất, vì không có khoảnh khắc nào đủ đáng sợ để mọi người cùng hành động.

Nhưng cả ba cũng không bi quan hoàn toàn. Đoàn tàu kết thúc bằng một dấu hiệu sự sống bên ngoài lớp băng. WALL-E kết thúc khi con người quay về trồng cây. Interstellar kết thúc bằng một lối thoát. Thông điệp chung: hướng đi có thể đổi được, nếu người ta chịu nhìn.

Góc nhìn hôm nay: xem xong làm được gì

  • Với trẻ em, bắt đầu bằng WALL-E. Phim phù hợp gia đình, mở ra những câu chuyện về rác, tái chế và trồng cây. Có thể cùng con trồng một chậu cây nhỏ sau khi xem.
  • Với thiếu niên và người lớn, Snowpiercer và Interstellar. Snowpiercer có cảnh bạo lực mạnh, nên xem phân loại độ tuổi trước. Interstellar dài gần ba tiếng, có nhiều khái niệm vật lý — xem xong tra thêm về thuyết tương đối là cách học vật lý rất cuốn.
  • Đọc thêm. Truyện tranh gốc Le Transperceneige khác phim khá nhiều. Cuốn The Science of Interstellar (2014) của Kip Thorne giải thích khoa học đằng sau phim cho người không chuyên.
  • Nối sang đời thật. Những vấn đề trong ba phim — can thiệp khí hậu, rác, đa dạng cây trồng — đều có trang tóm tắt của các tổ chức khoa học như IPCC hay FAO.

Câu hỏi thường gặp

Snowpiercer dựa trên truyện gì?

Snowpiercer (2013) chuyển thể từ truyện tranh Pháp Le Transperceneige, ra mắt năm 1982 với lời của Jacques Lob và tranh của Jean-Marc Rochette. Phim do Bong Joon-ho đạo diễn, và năm 2020 câu chuyện được làm thành loạt truyền hình.

WALL-E có phù hợp cho trẻ nhỏ không?

Có. WALL-E là phim hoạt hình của Pixar dành cho gia đình, đoạt giải Oscar Phim hoạt hình hay nhất. Phim nói về rác và lối sống tiêu dùng một cách nhẹ nhàng, dễ mở đầu câu chuyện về môi trường với trẻ.

Interstellar có đúng khoa học không?

Phần hố đen và giãn nở thời gian được nhà vật lý Kip Thorne tư vấn, có cơ sở trong thuyết tương đối rộng. Một số phần như lỗ sâu và đoạn cuối trong hố đen là suy đoán hư cấu vượt ngoài những gì khoa học đã kiểm chứng.

Ý tưởng làm mát Trái Đất như trong Snowpiercer có thật không?

Có, ở dạng nghiên cứu. Các nhà khoa học bàn về việc đưa hạt phản xạ ánh nắng lên tầng bình lưu, lấy cảm hứng từ hiệu ứng làm mát sau vụ phun trào Pinatubo năm 1991. IPCC lưu ý phương án này có nhiều rủi ro và bất định; chưa có nước nào triển khai ở quy mô lớn.

Ba phim này nên xem theo thứ tự nào?

Không có thứ tự bắt buộc vì ba phim độc lập. Với cả nhà, xem WALL-E trước. Người lớn thích ngụ ngôn xã hội nên xem Snowpiercer; người thích vũ trụ và khoa học nên xem Interstellar.

Mở app Tận Thế

Tận thế ập tới: dựng trại, cứu người, sống qua đêm

Mở app Tận Thế

Bài viết liên quan

Mở app Tận Thế

Tận thế ập tới: dựng trại, cứu người, sống qua đêm

Mở app Tận Thế Xem app khác